Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Parma hôm nay ngày 31/03/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateo Pellegrino Casalanguila
Jacob Ondrejka
Enrico Del Prato
Drissa Camara
Nahuel Estevez
Milan Djuric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 18 | 6.12 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 3 | 40 | 7.12 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 32 | 6.51 | |
| 21 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 30 | 6.57 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.12 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 30 | 6.81 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ