Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Sassuolo hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Armand Lauriente
0 - 1 Abdou Harroui
Ruan Tressoldi Netto
Andrea Pinamonti
Matheus Henrique
Gregoire Defrel
Nedim Bajrami
Kristian Thorstvedt
Agustin Alvarez Martinez
Maxime Baila Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 4 | Miguel Veloso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 7 | Simone Verdi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.32 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 21 | 5.69 | |
| 11 | Kevin Lasagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.13 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.19 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 31 | 7.47 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 28 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 27 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.41 | |
| 6 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 38 | 6.74 | |
| 8 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 32 | 7.52 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 28 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ