Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Sassuolo hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Henrique
Samuel Castillejo
Uros Racic
Samuel Castillejo
Cristian Volpato
Samuele Mulattieri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 22 | 6.18 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 37 | 7.07 | |
| 99 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.74 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 3 | 63 | 6.74 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.39 | |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.02 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 45 | 7.33 | |
| 32 | Juan Carlos Caballero | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 2 | 59 | 7.51 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.84 | |
| 10 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 3 | 19 | 6.3 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 32 | 64% | 0 | 5 | 64 | 7.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 6 | 2 | 35 | 6.42 | |
| 20 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 14 | 5.7 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 48 | 6.45 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 5 | 28 | 6.21 | |
| 6 | Uros Racic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.2 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 3 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 42 | 6.44 | |
| 43 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 2 | 44 | 5.99 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 36 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ