Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Verona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Verona vs Torino hôm nay ngày 14/05/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Verona vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Verona vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Ilic
0 - 1 Nikola Vlasic
Demba Seck
Koffi Djidji
Perr Schuurs
Pietro Pellegri
Valentino Lazaro
Ronaldo Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 19 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 10 | 40 | 6.89 | |
| 7 | Simone Verdi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 18 | 6.01 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 7 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 6.95 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 23 | 6.37 | |
| 28 | Oliver Abildgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 5 | 40 | 6.31 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 47 | 6.25 | |
| 29 | Fabio Depaoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.64 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 39 | 6.52 | |
| 25 | Jayden Jezairo Braaf | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 32 | Juan Carlos Caballero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 46 | 7.04 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 6 | 32 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 51 | 7.49 | |
| 26 | Koffi Djidji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 53 | 6.84 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 28 | 6.64 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 7.37 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 74 | 7.37 | |
| 14 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 2 | 66 | 7.45 | |
| 19 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.25 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 62 | 35 | 56.45% | 0 | 1 | 76 | 7.62 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 3 | 45 | 7.15 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 4 | 0 | 70 | 6.54 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 0 | 66 | 7.13 | |
| 23 | Demba Seck | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ