Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Bayern Munich hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leon Goretzka
Eric Dier
1 - 1 Harry Kane
Dayot Upamecano
Bryan Zaragoza
Noussair Mazraoui
Leroy Sane
Aleksandar Pavlovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 74 | 6.95 | |
| 5 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 4 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 3 | 36 | 7.66 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 103 | 100 | 97.09% | 0 | 2 | 113 | 6.6 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 51 | 7.49 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 89 | 82 | 92.13% | 1 | 0 | 107 | 6.8 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 46 | 6.85 | |
| 10 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 7.34 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 7.74 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 60 | 7.54 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 94 | 87 | 92.55% | 4 | 0 | 107 | 6.96 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 58 | 6.87 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 0 | 85 | 6.13 | |
| 40 | Luca Raimund | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 66 | 7.08 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 66 | 6.34 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.72 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 48 | 5.79 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 4 | 70 | 6.92 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 17 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ