Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Bayern Munich hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Konrad Laimer
Tom Bischof
Dayot Upamecano
Josip Stanisic
Leon Goretzka
Karl Lennart
Harry Kane
Aleksandar Pavlovic
Luis Fernando Diaz Marulanda
0 - 2 Harry Kane
0 - 3 Josip Stanisic
0 - 4 Harry Kane
Hiroki Ito
0 - 5 Harry Kane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 27 | 57.45% | 0 | 1 | 63 | 5.29 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 4 | 53 | 6.36 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 23 | 5.8 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 33 | 6.17 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 3 | 0 | 78 | 5.8 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 35 | 6.05 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 65 | 6.17 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 4.59 | |
| 2 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 47 | 5.37 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 41 | 6.16 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 47 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 17 | 9.06 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 27 | 6.78 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 90 | 82 | 91.11% | 3 | 0 | 104 | 7.36 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 57 | 8.1 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 60 | 7.37 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 67 | 8.36 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 40 | 7.59 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 60 | 49 | 81.67% | 2 | 1 | 85 | 8.47 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 27 | 6.49 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 57 | 7.12 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 48 | 6.82 | |
| 42 | Karl Lennart | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ