Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Bayern Munich hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Bayern Munich tại Siêu Cúp Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Harry Kane
Dayot Upamecano
Michael Olise
Harry Kane
Sacha Boey
0 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda
Kim Min-Jae
Raphael Guerreiro
Tom Bischof
Karl Lennart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 8 | 7 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 2 | 63 | 7 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 41 | 7.7 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 67 | 5.9 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 69 | 65 | 94.2% | 2 | 0 | 78 | 7.9 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 6 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 82 | 6.7 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ