Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Bayern Munich hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Michael Olise
Konrad Laimer
Kingsley Coman
1 - 2 Leon Goretzka
Leon Goretzka
Josip Stanisic
Serge Gnabry
Hiroki Ito
Thomas Muller
Harry Kane
1 - 3 Kingsley Coman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 56 | 6.94 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 49 | 5.85 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.07 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 48 | 6.35 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 4 | 0 | 60 | 6.55 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 37 | 6.36 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 57 | 5.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 6.97 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 51 | 7.37 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 6 | 63 | 7.34 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 30 | 7.41 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 59 | 6.24 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 46 | 7.23 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 39 | 6.13 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 67 | 7.05 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 7 | 2 | 77 | 8.16 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 54 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ