Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Atalanta hôm nay ngày 07/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Atalanta tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Odilon Kossounou
Isak Hien
Charles De Ketelaere
0 - 1 Ademola Lookman
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Nicolo Zaniolo
Raoul Bellanova
Matteo Ruggeri
Marco Brescianini
0 - 2 Nicolo Zaniolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 5.66 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 45 | 6.19 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 37 | 6.04 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 27 | 6.33 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 45 | Anrie Chase | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 5.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 1 | 47 | 6.71 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 42 | 6.33 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 50 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ