Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Darmstadt hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Darmstadt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca Pfeiffer
0 - 1 Dan Axel Zagadou(OW)
Fabian Holland
Filip Stojilkovic
Clemens Riedel
Tim Skarke
Aaron Seydel
Filip Stojilkovic
Tobias Kempe
Fabian Schnellhardt
Fabian Schnellhardt
Frank Ronstadt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 62 | 6.19 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 8.35 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 1 | 1 | 78 | 6.11 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 73 | 6.21 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 56 | 6.99 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 2 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 52 | 7.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 5.89 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 25 | 5.95 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 5.67 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.96 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ