Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 10/11/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Silva Melo,Tuta
0 - 1 Hugo Ekitike
Ansgar Knauff
0 - 2 Nathaniel Brown
Mario Gotze
0 - 3 Omar Marmoush
Fares Chaibi
Jean Negoce
Igor Matanovic
Fares Chaibi
Arthur Theate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 50 | 7.06 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 7.05 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 32 | 6.75 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 48 | 7.02 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.04 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 30 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 8.15 | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.11 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ