Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Niels Nkounkou
Ansgar Knauff
Hugo Ekitike
Makoto HASEBE
Nnamdi Collins
Donny van de Beek
Philipp Max
Marko Mladenovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 60 | 6.66 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7.57 | |
| 1 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 8.41 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 5.64 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.39 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 31 | 5.12 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.51 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.13 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 5.79 | |
| 19 | Jean Négoce | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ