Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rasmus Nissen Kristensen
Arnaud Kalimuendo
Jean Negoce
Mahmoud Dahoud
Mario Gotze
Nnamdi Collins
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
2 - 2 Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Arthur Theate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 4 | 2 | 74 | 7.76 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 45 | 8.03 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 4 | 76 | 6.56 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 7.13 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.96 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 7.29 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 6 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 60 | 7.26 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 6 | 3 | 87 | 6.99 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 2 | 47 | 7.21 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 5 | 71 | 7.2 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.56 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 4 | 43 | 6.33 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 62 | 7 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 43 | 6.84 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 51 | 6.77 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 35 | 68.63% | 0 | 5 | 66 | 6.7 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 52 | 6.21 | |
| 11 | Younes Ebnoutalib | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ