VfB Stuttgart
-0.25 0.86
+0.25 1.02
2.5 0.10
u 5.00
1.92
3.30
3.35
-0.25 0.86
+0.25 0.80
1 0.95
u 0.85
2.5
4.5
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs FC Porto hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs FC Porto tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Teremas Moffi
0 - 2 Rodrigo Mora
William Gomes
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Denis Gul
Victor Froholdt
Thiago Emiliano da Silva
Gabriel Veiga
Alan Varela
Alan Varela
Zaidu Sanusi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 49 | 6.39 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 7.46 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 2 | 88 | 5.93 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 44 | 5.98 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 2 | 42 | 6.24 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 90 | 82 | 91.11% | 3 | 1 | 106 | 6.89 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 0 | 58 | 6.37 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 2 | 71 | 6.37 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 1 | 72 | 6.24 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 44 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 53 | 6.85 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 43 | 6.43 | |
| 42 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 6.57 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 43 | 7.11 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 1 | 15 | 6.21 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 2 | 62 | 7.14 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 29 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 24 | 7.51 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 2 | 26 | 7.36 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.99 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 52 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ