Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Heidenheimer hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Alexander Nubel(OW)
Kevin Sessa
Nikola Dovedan
2 - 2 Tim Kleindienst
2 - 3 Tim Kleindienst
Marnon Busch
Nikola Dovedan
Lennard Maloney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 93 | 94.9% | 0 | 2 | 106 | 6.66 | |
| 5 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 70 | 6.23 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 42 | 7.54 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 4.78 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 91 | 83 | 91.21% | 2 | 1 | 117 | 7.1 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 2 | 90 | 6.67 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 64 | 48 | 75% | 0 | 2 | 79 | 7.62 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 7 | 0 | 63 | 6.78 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 101 | 94 | 93.07% | 3 | 1 | 115 | 8.43 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 50 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 4 | 34 | 6.77 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 20 | Nikola Dovedan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.21 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 11 | 0 | 40 | 6.25 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 2 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 46 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ