Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Heidenheimer hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca Kerber
Stefan Schimmer
Marnon Busch
Yannik Wagner
Adam Kolle
Tobias Weigel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 3 | 1 | 89 | 7.56 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 106 | 97 | 91.51% | 1 | 3 | 131 | 8.49 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 49 | 6.45 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.04 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 5 | 2 | 58 | 7.41 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 1 | 61 | 7.38 | |
| 2 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 32 | 6.73 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 73 | 6.69 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 58 | 45 | 77.59% | 2 | 0 | 75 | 8.08 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 78 | 7.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 14 | 6.49 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 5 | 47 | 6.8 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 0 | 58 | 6.84 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 7 | 29 | 6.44 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 68 | 48 | 70.59% | 0 | 0 | 82 | 6.94 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 31 | 6.24 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 1 | 58 | 6.21 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 2 | 0 | 46 | 6.06 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 2 | 2 | 49 | 6.25 | |
| 28 | Adam Kolle | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 38 | Yannik Wagner | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 37 | Tobias Weigel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ