Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Holstein Kiel hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Holstein Kiel tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marvin Schulz
Steven Skrzybski
Nicolai Remberg

Nicolai Remberg
Tymoteusz Puchacz
Shuto Machino
Armin Gigovic
Max Geschwill
Phil Harres
Fiete Arp
2 - 1 Armin Gigovic

Fiete Arp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 67 | 59 | 88.06% | 9 | 0 | 97 | 7.38 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 5 | 88 | 6.23 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 58 | 6.59 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 76 | 7.01 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 66 | 7.11 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 67 | 7.18 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 15 | 8.39 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 7 | 1 | 54 | 7.09 | |
| 45 | Anrie Chase | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 71 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 47 | 6.38 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 27 | 5.88 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 56 | 6.43 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 4.4 | |
| 27 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 19 | 6.86 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 22 | 5.96 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 5.99 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 55 | 7.54 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 50 | 5.69 | |
| 6 | Marko Ivezic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 63 | 5.95 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.33 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ