Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Monchengladbach hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marvin Friedrich
Tomas Cvancara
Lukas Ullrich
Shio Fukuda
Patrick Herrmann
Fabio Chiarodia
Patrick Herrmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 0 | 110 | 7.29 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 40 | 9.68 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 7.75 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 66 | 62 | 93.94% | 9 | 1 | 92 | 8.27 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 1 | 103 | 7.25 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 8 | 5 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 61 | 7.75 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 10 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 7.42 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 7.87 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 103 | 98 | 95.15% | 0 | 1 | 113 | 7.54 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 1 | 81 | 8.21 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Patrick Herrmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 61 | 5.88 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 53 | 53 | 100% | 0 | 0 | 63 | 6.71 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 55 | 5.45 | |
| 13 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 32 | 6.12 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 0 | 72 | 5.67 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 51 | 6.82 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.75 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 36 | 5.96 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 3 | 0 | 48 | 5.75 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 1 | 0 | 78 | 6.39 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 5.75 | |
| 49 | Shio Fukuda | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ