Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Monchengladbach hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nathan NGoumou Minpole
Kevin Stoger
Tim Kleindienst
Luca Netz
1 - 2 Tim Kleindienst
Lukas Ullrich Goal awarded
Stefan Lainer
Tomas Cvancara
Fabio Chiarodia
Marvin Friedrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 25 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 0 | 42 | 6.69 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 60 | 6.88 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 95 | 84 | 88.42% | 3 | 1 | 112 | 6.62 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 0 | 73 | 6.02 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 5 | 37 | 6.24 | |
| 5 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 89 | 6.87 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 2 | 0 | 74 | 6.12 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.23 | |
| 2 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 71 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 0 | 63 | 7.09 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 6 | 49 | 7.58 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 62 | 7.58 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 67 | 6.53 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 51 | 6.93 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 46 | 6.43 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 2 | 58 | 7.32 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 67 | 6.27 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 2 | 43 | 7.84 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 62 | 7.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ