Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs PSG hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bradley Barcola
0 - 2 Ousmane Dembele
Bradley Barcola goalNotAwarded.false
0 - 3 Ousmane Dembele
0 - 4 Ousmane Dembele
Lee Kang In
Joao Neves
Lucas Beraldo
Goncalo Matias Ramos
Fabian Ruiz Pena
Senny Mayulu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 5.59 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 34 | 5.84 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 22 | 5.83 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 2 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 25 | 5.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 57 | 6.86 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 51 | 6.89 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 53 | 6.83 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 7.22 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 34 | 8.4 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 8.6 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 38 | 6.78 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 47 | 7.77 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 43 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ