Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs RB Leipzig hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Xaver Schlager
Mohamed Simakan
2 - 1 Benjamin Sesko
Christoph Baumgartner
3 - 2 Lois Openda
Kevin Kampl
Benjamin Henrichs
Yussuf Yurary Poulsen
Elif Elmas
David Raum
Willi Orban
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 47 | 5.84 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 1 | 77 | 7.42 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 74 | 6.59 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 45 | 10 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 70 | 7.01 | |
| 32 | Roberto Massimo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 59 | 8.17 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 41 | 7.46 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 83 | 74 | 89.16% | 7 | 1 | 102 | 7.49 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 7.82 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 71 | 7.24 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 57 | 6.39 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 46 | Samuele di Benedetto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 43 | 5.76 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 86 | 5.47 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 5.4 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 6 | 0 | 66 | 6.81 | |
| 6 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 0 | 70 | 5.26 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 50 | 6.17 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 7.01 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 2 | 102 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ