Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs RB Leipzig hôm nay ngày 16/01/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Benjamin Sesko
Benjamin Sesko
Willi Orban
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Christoph Baumgartner
Lois Openda
Lutsharel Geertruida
Bitshiabu El Chadaille

Benjamin Sesko

Lois Openda
Bitshiabu El Chadaille
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 40 | 7.25 | |
| 25 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 36 | 7.12 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 3 | 77 | 7.16 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 0 | 94 | 6.61 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 1 | 59 | 7.26 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 0 | 68 | 6.23 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 89 | 76 | 85.39% | 2 | 3 | 101 | 6.65 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 43 | 6.95 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 1 | 62 | 6.45 | |
| 2 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 65 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 61 | 6.92 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 72 | 6.31 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 49 | 6.49 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 0 | 48 | 6.51 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 60 | 6.45 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 37 | 6.65 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 2 | 65 | 7.26 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 50 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ