Kết quả trận VfB Stuttgart vs RB Leipzig, 01h30 ngày 16/03

Vòng 26
01:30 ngày 16/03/2026
VfB Stuttgart
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
RB Leipzig
Địa điểm: Mercedes-Benz Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.91
+1
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
17.5 17.5
2-0
21 21
2-1
10.5 36
3-1
17 61
3-2
16.5 36
4-2
31 31
4-3
41 46
0-0
29
1-1
9.7
2-2
11
3-3
23
4-4
71
AOS
-

Bundesliga » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs RB Leipzig hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs RB Leipzig

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Phút
RB Leipzig RB Leipzig
39'
match yellow.png Romulo Jose Cardoso da Cruz
Deniz Undav 1 - 0
Kiến tạo: Chris Fuhrich
match goal
56'
64'
match change Brajan Gruda
Ra sân: Ezechiel Banzuzi
Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Chris Fuhrich
match change
68'
Atakan Karazor match yellow.png
68'
Tiago Tomas
Ra sân: Ermedin Demirovic
match change
69'
Nikolas Nartey
Ra sân: Bilal El Khannouss
match change
69'
71'
match change Johan Bakayoko
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
71'
match change Conrad Harder
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
71'
match change Xaver Schlager
Ra sân: Nicolas Seiwald
Lorenz Assignon
Ra sân: Jamie Leweling
match change
81'
83'
match yellow.png Xaver Schlager
Chema Andres
Ra sân: Atakan Karazor
match change
86'
88'
match change Benjamin Henrichs
Ra sân: Bote Baku

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS RB Leipzig

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
RB Leipzig RB Leipzig
Giao bóng trước
match ok
13
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạm lỗi
 
16
5
 
Phạt góc
 
6
16
 
Sút Phạt
 
5
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
56
 
Đánh đầu
 
48
4
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
5
11
 
Thử thách
 
17
34
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
2
24
 
Đánh đầu thành công
 
28
2
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
4
6
 
Đánh chặn
 
6
15
 
Ném biên
 
22
490
 
Số đường chuyền
 
365
76%
 
Chuyền chính xác
 
72%
132
 
Pha tấn công
 
79
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.11
1.08
 
Cú sút trúng đích
 
0.78
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
22
 
Số quả tạt chính xác
 
16
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
17
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
22
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Lorenz Assignon
7
Maximilian Mittelstadt
28
Nikolas Nartey
8
Tiago Tomas
30
Chema Andres
2
Ameen Al Dakhil
1
Fabian Bredlow
24
Julian Chabot
25
Jeremy Arevalo
VfB Stuttgart VfB Stuttgart 3-4-1-2
4-3-3 RB Leipzig RB Leipzig
33
Nubel
3
Hendriks
14
Jaquez
29
Jeltsch
10
Fuhrich
6
Stiller
16
Karazor
18
Leweling
11
Khannous...
26
Undav
9
Demirovi...
26
Vandevoo...
17
Baku
4
Orban
23
Lukeba
22
Raum
6
Banzuzi
13
Seiwald
14
Baumgart...
49
Diomande
40
Cruz
7
Nusa

Substitutes

24
Xaver Schlager
9
Johan Bakayoko
11
Conrad Harder
10
Brajan Gruda
39
Benjamin Henrichs
27
Tidiam Gomis
5
El Chadaille Bitshiabu
25
Leopold Zingerle
35
Max Finkgrafe
Đội hình dự bị
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Lorenz Assignon 22
Maximilian Mittelstadt 7
Nikolas Nartey 28
Tiago Tomas 8
Chema Andres 30
Ameen Al Dakhil 2
Fabian Bredlow 1
Julian Chabot 24
Jeremy Arevalo 25
VfB Stuttgart RB Leipzig
24 Xaver Schlager
9 Johan Bakayoko
11 Conrad Harder
10 Brajan Gruda
39 Benjamin Henrichs
27 Tidiam Gomis
5 El Chadaille Bitshiabu
25 Leopold Zingerle
35 Max Finkgrafe

Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs RB Leipzig

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 7
13 Phạm lỗi 10.67
5.67 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 1
60.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.7
1.4 Bàn thua 1.3
6 Sút trúng cầu môn 5.3
9.6 Phạm lỗi 10
5.6 Phạt góc 5.1
1.9 Thẻ vàng 1.8
61.1% Kiểm soát bóng 55.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfB Stuttgart (42trận)
Chủ Khách
RB Leipzig (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
8
6
2
HT-H/FT-T
8
0
3
3
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
2
2
1
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
1
3
HT-B/FT-B
3
8
1
5

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Alexander Nubel Thủ môn 0 0 0 54 25 46.3% 0 0 61 7.31
7 Maximilian Mittelstadt Hậu vệ cánh trái 1 0 0 8 6 75% 1 1 15 6.35
26 Deniz Undav Tiền đạo cắm 5 2 1 30 17 56.67% 0 3 45 7.31
16 Atakan Karazor Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 54 43 79.63% 0 3 70 7.21
28 Nikolas Nartey Tiền vệ trụ 0 0 0 7 5 71.43% 0 1 8 6.05
9 Ermedin Demirovic Tiền đạo cắm 2 0 0 18 12 66.67% 0 4 31 6.44
10 Chris Fuhrich Cánh trái 1 0 3 32 27 84.38% 4 0 40 7.34
6 Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự 0 0 4 57 49 85.96% 7 2 82 7.84
18 Jamie Leweling Cánh phải 2 1 0 28 24 85.71% 8 0 57 6.93
8 Tiago Tomas Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6
3 Ramon Hendriks Trung vệ 0 0 0 47 40 85.11% 0 2 61 7.17
22 Lorenz Assignon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 7 6.14
14 Luca Jaquez Trung vệ 0 0 0 47 44 93.62% 0 2 57 6.94
11 Bilal El Khannouss Tiền vệ công 1 0 1 40 30 75% 2 2 56 7.12
29 Finn Jeltsch Trung vệ 0 0 0 50 42 84% 0 1 62 7.11
30 Chema Andres Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 0 0% 0 2 5 6.26

RB Leipzig RB Leipzig
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Willi Orban Trung vệ 1 0 1 28 19 67.86% 0 14 57 8.8
24 Xaver Schlager Tiền vệ trụ 0 0 0 12 9 75% 0 1 15 6.29
39 Benjamin Henrichs Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 5.98
22 David Raum Hậu vệ cánh trái 0 0 5 48 28 58.33% 9 0 79 6.95
40 Romulo Jose Cardoso da Cruz Tiền đạo cắm 1 0 0 13 12 92.31% 0 2 25 5.49
17 Bote Baku Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 23 74.19% 3 0 46 6.04
14 Christoph Baumgartner Tiền vệ công 2 0 0 32 21 65.63% 0 0 50 5.75
26 Maarten Vandevoordt Thủ môn 0 0 0 37 20 54.05% 0 1 43 5.58
13 Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự 2 2 0 21 16 76.19% 0 1 37 6.74
9 Johan Bakayoko Cánh phải 0 0 0 9 5 55.56% 0 1 12 6.16
23 Castello Lukeba Trung vệ 1 0 0 47 39 82.98% 0 4 64 6.86
7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Cánh trái 0 0 0 17 12 70.59% 3 1 29 5.95
6 Ezechiel Banzuzi Tiền vệ trụ 0 0 0 19 17 89.47% 0 3 29 6.49
10 Brajan Gruda Cánh phải 2 2 0 6 3 50% 0 0 11 6.32
11 Conrad Harder Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 7 6.09
49 Yan Diomande Cánh trái 0 0 2 33 29 87.88% 1 0 50 5.83

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ