Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs SC Freiburg hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrick Osterhage
Philipp Lienhart
Philipp Lienhart
Eren Dinkci
Jordy Makengo
Lucas Holer
Michael Gregoritsch
Jordy Makengo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.98 | |
| 25 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 8 | 73 | 7.95 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 7.48 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 80 | 68 | 85% | 6 | 3 | 98 | 8.77 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 7.57 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 7.09 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 39 | 7.55 | |
| 5 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 4 | 59 | 8.12 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 64 | 7.06 | |
| 2 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 2 | 96 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 7 | 6.05 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 5.77 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 2 | 0 | 73 | 5.73 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 5.67 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 58 | 5.49 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.24 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 21 | Florian Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 0 | 54 | 5.49 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 39 | 6.34 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 4 | 23 | 6.36 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 5.53 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 0 | 60 | 5.49 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ