Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs SC Freiburg hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan-Niklas Beste
Cyriaque Irie
Patrick Osterhage
Vincenzo Grifo
Lucas Holer
Ifechukwu Ogbus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 7.46 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 4 | 31 | 6.97 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 62 | 77.5% | 0 | 5 | 98 | 7.43 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 6.46 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 31 | 6.99 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.98 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 1 | 62 | 7.07 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 88 | 78 | 88.64% | 4 | 1 | 104 | 7.01 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 0 | 67 | 7 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 78 | 6.71 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 5 | 30 | 7.64 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.93 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 12 | 46 | 7.31 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 20 | 44.44% | 0 | 0 | 57 | 6.86 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 31 | 6.64 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 2 | 30 | 5.97 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 33 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ