Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Sparta Praha hôm nay ngày 01/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Sparta Praha tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Sparta Praha hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kaan Kairinen
Victor Olatunji
Lukas Sadilek
Kaan Kairinen
Ermal Krasniqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 7.01 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.36 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 7.08 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jaroslav Zeleny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 17 | Angelo Preciado | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.36 | |
| 32 | Matej Rynes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 10 | Albion Rrahmani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ