Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 27/05/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Skov
Angelo Stiller
Jacob Bruun Larsen
Ermin Bicakcic
Umut Tohumcu
0 - 1 Ihlas Bebou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 70 | 74.47% | 0 | 3 | 100 | 6.61 | |
| 3 | Wataru ENDO | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 2 | 75 | 6.99 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 33 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 39 | 5.98 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 1 | 1 | 98 | 6.54 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 61 | 56 | 91.8% | 20 | 0 | 107 | 7.24 | |
| 5 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 3 | 0 | 3 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 4 | 88 | 7.06 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 5.98 | |
| 22 | Chris Fuhrich | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 20 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 7 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.66 | |
| 10 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 5 | 0 | 23 | 8.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sebastian Rudy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 44 | 6.76 | |
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 55 | 6.89 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 46 | 5.81 | |
| 4 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 67 | 7.04 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 7.25 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 3 | 44 | 6.28 | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 6 | 0 | 46 | 7.25 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.39 | |
| 34 | Stanley N Soki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 35 | 6.47 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 13 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 26 | 6.26 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ