Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Union Berlin hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Khedira Rani
Alex Kral
Benedict Hollerbach
Andras Schafer
Brenden Aaronson
Lucas Tousart
Jerome Roussillon
Chris Vianney Bedia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 0 | 104 | 6.63 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 49 | 7.66 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 7.16 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 6 | 1 | 106 | 7.66 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 2 | 0 | 73 | 6.65 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 30 | 6.78 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 0 | 87 | 7.62 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 56 | 7.66 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 47 | 6.81 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 100 | 93 | 93% | 1 | 0 | 108 | 6.7 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 70 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 38 | 6.46 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 5.83 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 3 | 53 | 6.68 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 37 | 6.19 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 49 | 6.77 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 48 | 6.42 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 5.12 | |
| 14 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 5.56 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ