Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Union Berlin hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Livan Burcu
Ilyas Ansah
Stanley NSoki
Woo-Yeong Jeong
1 - 1 Woo-Yeong Jeong
Oliver Burke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 50 | 6.78 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 2 | 70 | 7.29 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 42 | 6.58 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 8 | 85 | 7.51 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 4 | 66 | 7.39 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 32 | 6.51 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 52 | 8.07 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 53 | 6.05 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 67 | 63 | 94.03% | 2 | 1 | 84 | 6.19 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 40 | 6.09 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 5 | 88 | 7.65 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 25 | Jeremy Arevalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.99 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 9 | 0 | 53 | 7.05 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 42 | 6.46 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 2 | 54 | 6.52 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 6.91 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.06 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 1 | 50 | 6.51 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 6 | 34 | 6.91 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 56 | 6.61 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 48 | 7.16 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ