Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs VfL Bochum hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs VfL Bochum tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christopher Antwi-Adjej
Simon Zoller
Moritz Broschinski
Lukas Daschner
Patrick Osterhage
Noah Loosli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 72 | 65 | 90.28% | 2 | 0 | 90 | 8.02 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 40 | 8.77 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 2 | 2 | 77 | 9.01 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 72 | 7.01 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 6 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 6 | 57 | 7.97 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 4 | 56 | 7.86 | |
| 32 | Roberto Massimo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 5 | 45 | 40 | 88.89% | 8 | 0 | 67 | 8.78 | |
| 10 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 38 | 38 | 100% | 0 | 1 | 50 | 7.48 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 40 | 8.76 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 75 | 67 | 89.33% | 3 | 0 | 89 | 7.92 | |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 57 | 5.75 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 41 | 5.65 | |
| 9 | Simon Zoller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 5.74 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 4 | 51 | 5.93 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 5.84 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 2 | 0 | 54 | 5.53 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 5.6 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 61 | 6.39 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 5 | 79 | 7.24 | |
| 41 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 40 | 5.93 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 5.95 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 5.39 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ