Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kilian Fischer
Mads Roerslev Rasmussen
Andreas Skov Olsen
Mattias Svanberg
1 - 1 Tiago Tomas
Patrick Wimmer Penalty awarded
1 - 2 Mohamed Amoura
Sebastiaan Bornauw
Kevin Behrens
Kevin Behrens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 4 | 1 | 84 | 6.91 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.18 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 4 | 67 | 6.46 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 3 | 81 | 6.67 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 0 | 61 | 7.61 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 4 | 67 | 6.85 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 75 | 69 | 92% | 4 | 0 | 89 | 6.58 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 37 | 6.63 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 1 | 74 | 6.29 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.11 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 8 | 70 | 7.74 | |
| 32 | Fabian Rieder | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.83 | |
| 17 | Justin Diehl | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 2 | 50 | 7.05 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 29 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 1 | 53 | 7.05 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 51 | 6.58 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 4 | 74 | 7.16 | |
| 5 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 19 | 6.34 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 2 | 51 | 6.72 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 37 | 6.94 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 1 | 35 | 6.99 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 35 | 7.95 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 1 | 74 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ