Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mattias Svanberg
0 - 1 Yannick Gerhardt
Jonas Older Wind
Aster Vranckx
Aster Vranckx
Vaclav Cerny
Jakub Kaminski
Kevin Paredes
Amin Sarr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 35 | 6.11 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.06 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 47 | 6.44 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.19 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 37 | 5.96 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 23 | 7.41 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 12 | 6.44 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 36 | 7.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ