Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Werder Bremen hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mitchell Weiser
1 - 1 Oliver Burke
Jens Stage

Leonardo Bittencourt
Derrick Kohn
Andre Silva
Marco Grull
1 - 2 Oliver Burke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 21 | 47.73% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 8 | 0 | 74 | 6.94 | |
| 26 | Deniz Undav | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 5.94 | |
| 25 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.05 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 55 | 6.41 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 15 | 6.45 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 53 | 7.64 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 5 | 72 | 64 | 88.89% | 5 | 1 | 85 | 7.9 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 25 | 5.88 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 41 | 4.89 | |
| 5 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 57 | 6.39 | |
| 32 | Fabian Rieder | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 74 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 57 | 40 | 70.18% | 6 | 0 | 83 | 7.53 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 1 | 88 | 6.85 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.15 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 36 | 5.46 | |
| 15 | Oliver Burke | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 44 | 8.2 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 51 | 38 | 74.51% | 7 | 0 | 70 | 7.12 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 5 | 86 | 7.5 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 2 | 76 | 6.99 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 5 | 49 | 6.82 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ