Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfB Stuttgart
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Werder Bremen hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Justin Njinmah
Niklas Stark
Olivier Deman
Senne Lynen
Dawid Kownacki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 45 | 6.88 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 47 | 7.08 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 7.12 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 6.53 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 28 | 100% | 1 | 2 | 37 | 7.27 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.94 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 40 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.02 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 31 | 6.32 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 5.5 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 6.22 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 21 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ