Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Augsburg hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Samuel Essende
Elvis Rexhbecaj
Arne Maier
Phillip Tietz
Arne Maier Card changed
Arne Maier
Henri Koudossou
Mert Komur
Phillip Tietz
1 - 2 Mert Komur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 5 | 56 | 7.35 | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 30 | 5.88 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 5 | 38 | 8.06 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 27 | 67.5% | 8 | 0 | 62 | 6.58 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 61 | 6.26 | |
| 21 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 62 | 41 | 66.13% | 0 | 7 | 81 | 6.71 | |
| 11 | Georgios Masouras | Cánh trái | 7 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 2 | 33 | 5.53 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 1 | 41 | 7.48 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 4 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 5 | 73 | 8.23 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 17 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 59 | 6.48 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 1 | 52 | 6.23 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 2 | 64 | 6.81 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 1 | 61 | 6.55 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 0 | 64 | 7.05 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.74 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 4 | 33 | 7.22 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 47 | 7.46 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.33 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 20 | 6.43 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 3 | 60 | 7.14 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 24 | 7.29 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 61 | 7.05 | |
| 44 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.41 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ