Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 13/05/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Tella
0 - 1 Patrik Schick
0 - 2 Victor Boniface
Jonas Hofmann
Amine Adli
Borja Iglesias Quintas
0 - 3 Amine Adli
Alex Grimaldo
Gustavo Puerta
0 - 4 Josip Stanisic
0 - 5 Alex Grimaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 0 | 55 | 5.92 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 20 | 6.42 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 4 | 0 | 78 | 5.98 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 6 | 6.27 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 16 | 5.92 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 32 | 6.15 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 15 | 5.28 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 46 | 5.7 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 42 | 4.9 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 29 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 84 | 78 | 92.86% | 2 | 0 | 92 | 7.43 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 22 | 7.53 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 70 | 62 | 88.57% | 1 | 0 | 78 | 7.59 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 86 | 7.46 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 19 | 7.19 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 7.48 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 1 | 76 | 9.36 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 105 | 93 | 88.57% | 0 | 0 | 115 | 7.54 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 6.82 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 4 | 69 | 6.97 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 7.17 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 7.63 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Defender | 1 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 1 | 60 | 8.37 | |
| 32 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ