Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 27/05/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amine Adli Card changed
Amine Adli
Edmond Tapsoba
Florian Wirtz
Mitchel Bakker
Moussa Diaby
Adam Hlozek
Exequiel Palacios
Noah Mbamba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 43 | 7.22 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 45 | 7.73 | |
| 9 | Simon Zoller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.54 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 5 | 56 | 7.57 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 45 | 7.3 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 50 | 37 | 74% | 7 | 0 | 72 | 8.57 | |
| 30 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 2 | 24 | 6.96 | |
| 24 | Vasilios Lambropoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 34 | 8.21 | |
| 10 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 36 | 7.75 | |
| 23 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 49 | 7.32 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 56 | 7.33 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 42 | 7.32 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 31 | 5.72 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 30 | 6.19 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 5 | 51 | 6.6 | |
| 11 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 1 | 0 | 75 | 6.42 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 56 | 5.71 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 5.82 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 28 | 59.57% | 0 | 4 | 59 | 6.23 | |
| 23 | Adam Hlozek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.19 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 49 | 6.13 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 47 | 30 | 63.83% | 5 | 0 | 74 | 5.89 | |
| 18 | Noah Mbamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ