Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Darmstadt hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fraser Hornby
2 - 2 Isac Lidberg
Merveille Papela
Kai Klefisch
2 - 3 Leandro Morgalla(OW)
Aleksandar Vukotic
Paul Will
Fynn Lakenmacher
Merveille Papela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 2 | 27 | 6.05 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.03 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 5.77 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 5 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 6 | 1 | 20 | 5.86 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 19 | 7.23 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 47 | 6.26 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 30 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ