Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận VfL Bochum vs Darmstadt, 19h30 ngày 18/01

Vòng 18
19:30 ngày 18/01/2026
VfL Bochum
Đã kết thúc 3 - 3 (2 - 2)
Darmstadt
Địa điểm: Ruhrstadion
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.09
+0.25
0.79
O 2.75
0.97
U 2.75
0.91
1
2.45
X
3.40
2
2.60
Hiệp 1
+0
0.83
-0
1.07
O 1
0.75
U 1
1.12

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Darmstadt hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Darmstadt

VfL Bochum VfL Bochum
Phút
Darmstadt Darmstadt
Farid Alfa-Ruprecht match yellow.png
3'
7'
match goal 0 - 1 Fraser Hornby
Kiến tạo: Marco Richter
Francis Onyeka 1 - 1 match goal
11'
Philipp Hofmann 2 - 1 match goal
27'
36'
match goal 2 - 2 Isac Lidberg
Kiến tạo: Sergio Lopez Galache
Koji Miyoshi
Ra sân: Moritz-Broni Kwarteng
match change
61'
61'
match change Merveille Papela
Ra sân: Fraser Hornby
64'
match yellow.png Kai Klefisch
68'
match phan luoi 2 - 3 Leandro Morgalla(OW)
71'
match change Aleksandar Vukotic
Ra sân: Fabian Holland
Felix Passlack
Ra sân: Leandro Morgalla
match change
74'
Callum Marshall
Ra sân: Cajetan Lenz
match change
74'
Callum Marshall 3 - 3 match goal
82'
84'
match change Paul Will
Ra sân: Hiroki Akiyama
84'
match change Fynn Lakenmacher
Ra sân: Marco Richter
Kjell Watjen
Ra sân: Farid Alfa-Ruprecht
match change
86'
86'
match yellow.png Merveille Papela

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Darmstadt

VfL Bochum VfL Bochum
Darmstadt Darmstadt
20
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
8
8
 
Phạt góc
 
6
8
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Đánh đầu
 
21
1
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
16
7
 
Thử thách
 
11
29
 
Long pass
 
29
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
7
7
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Đánh đầu thành công
 
18
7
 
Cản sút
 
1
2
 
Rê bóng thành công
 
8
11
 
Đánh chặn
 
2
29
 
Ném biên
 
20
482
 
Số đường chuyền
 
366
84%
 
Chuyền chính xác
 
82%
128
 
Pha tấn công
 
64
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
4
 
Cơ hội lớn
 
5
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
2.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.29
2.13
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.04
2.41
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.29
3.34
 
Cú sút trúng đích
 
1.11
47
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
28
 
Số quả tạt chính xác
 
25
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
24
 
Phá bóng
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Felix Passlack
23
Koji Miyoshi
16
Callum Marshall
8
Kjell Watjen
31
Marcel Sobottka
22
Niclas Thiede
4
Erhan Masovic
18
Mikkel Rakneberg
35
Kacper Koscierski
VfL Bochum VfL Bochum 4-2-3-1
4-2-3-1 Darmstadt Darmstadt
1
Horn
32
Wittek
3
Strompf
20
Loosli
39
Morgalla
24
Pannewig
34
Lenz
29
Alfa-Rup...
21
Onyeka
11
Kwarteng
33
Hofmann
1
Schuhen
2
Galache
6
Pfeiffer
5
Maglica
32
Holland
17
Klefisch
16
Akiyama
23
Richter
9
Hornby
8
Marseile...
7
Lidberg

Substitutes

21
Merveille Papela
28
Paul Will
20
Aleksandar Vukotic
19
Fynn Lakenmacher
22
Serhat-Semih Guler
3
Leon Klassen
30
Alexander Brunst-Zollner
44
Yosuke Furukawa
10
Jean-Paul Boetius
Đội hình dự bị
VfL Bochum VfL Bochum
Felix Passlack 15
Koji Miyoshi 23
Callum Marshall 16
Kjell Watjen 8
Marcel Sobottka 31
Niclas Thiede 22
Erhan Masovic 4
Mikkel Rakneberg 18
Kacper Koscierski 35
VfL Bochum Darmstadt
21 Merveille Papela
28 Paul Will
20 Aleksandar Vukotic
19 Fynn Lakenmacher
22 Serhat-Semih Guler
3 Leon Klassen
30 Alexander Brunst-Zollner
44 Yosuke Furukawa
10 Jean-Paul Boetius

Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Darmstadt

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 4
12.33 Phạm lỗi 10.33
4 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 2.33
44% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.3
4.3 Sút trúng cầu môn 4.7
10.8 Phạm lỗi 8.3
5 Phạt góc 5.7
1.9 Thẻ vàng 1.5
43.4% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfL Bochum (23trận)
Chủ Khách
Darmstadt (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
3
2
HT-H/FT-T
2
4
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
3
2
3
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
3
3
0
1

VfL Bochum VfL Bochum
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Timo Horn Thủ môn 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 14 5.82
33 Philipp Hofmann Tiền đạo cắm 1 1 1 5 3 60% 0 0 7 7.1
32 Maximilian Wittek Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 11 73.33% 1 0 20 5.86
20 Noah Loosli Trung vệ 0 0 0 24 23 95.83% 1 2 27 6.05
11 Moritz-Broni Kwarteng Tiền vệ trụ 0 0 0 12 9 75% 2 0 21 6.28
3 Philipp Strompf Trung vệ 0 0 0 30 27 90% 0 1 36 6.1
39 Leandro Morgalla Trung vệ 1 0 1 13 10 76.92% 0 0 30 6.3
24 Mats Pannewig Tiền vệ trụ 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 28 6.02
21 Francis Onyeka Tiền vệ công 2 1 0 8 6 75% 0 0 11 7.03
29 Farid Alfa-Ruprecht Cánh phải 2 1 0 7 5 71.43% 4 0 16 6.09
34 Cajetan Lenz Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 19 5.86

Darmstadt Darmstadt
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Fabian Holland Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 10 76.92% 1 0 19 5.77
1 Marcel Schuhen Thủ môn 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 13 6.04
7 Isac Lidberg Tiền đạo cắm 2 1 0 2 0 0% 0 0 9 6.9
2 Sergio Lopez Galache Hậu vệ cánh phải 0 0 2 16 16 100% 5 0 30 5.94
23 Marco Richter Tiền vệ công 1 0 1 10 7 70% 6 1 20 5.86
8 Luca Marseiler Tiền vệ công 2 1 1 6 4 66.67% 1 0 14 6.26
9 Fraser Hornby Tiền đạo cắm 1 1 0 13 11 84.62% 0 2 19 7.23
6 Patric Pfeiffer Trung vệ 0 0 0 28 25 89.29% 0 0 33 6.08
16 Hiroki Akiyama Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 26 5.96
17 Kai Klefisch Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 40 38 95% 0 1 47 6.26
5 Matej Maglica Trung vệ 0 0 0 23 17 73.91% 0 2 30 5.95

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ