Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexander Rossipal
Julian Pauli
0 - 2 Vincent Vermeij
Christoph Daferner
Aljaz Casar
Nils Froling
Alexander Rossipal
Claudio Kammerknecht
Dominik Kother
Friedrich Muller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 23 | 7.3 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 17 | 1 | 91 | 6.9 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 4 | 0 | 3 | 25 | 15 | 60% | 8 | 0 | 48 | 7 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 0 | 27 | 7 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 6 | 99 | 7.1 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 3 | 94 | 7 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 8 | Kjell Watjen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 35 | Kacper Koscierski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 33 | 8.1 | |
| 29 | Lukas Boeder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 71 | 7.5 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 5 | 61 | 7.5 | |
| 22 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 16 | Nils Froling | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 11 | Dominik Kother | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 17 | Aljaz Casar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Claudio Kammerknecht | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.8 | |
| 2 | Konrad Faber | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 4 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 42 | Friedrich Muller | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | ||
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 60 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ