Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 22:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rasmus Nissen Kristensen
0 - 2 Jean Negoce
Ansgar Knauff
Jean Negoce
Fares Chaibi
Nnamdi Collins
Michy Batshuayi
Aurele Amenda
1 - 3 Michy Batshuayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 4 | 58 | 6.52 | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 1 | 51 | 6.67 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 8 | 31 | 6.69 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 11 | 1 | 59 | 7.08 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 86 | 7.29 | |
| 21 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 6.99 | |
| 11 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 5.86 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 2 | 55 | 6.76 | |
| 9 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.15 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 17 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 1 | 69 | 6.08 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 55 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 59 | 6.74 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 41 | 30 | 73.17% | 7 | 0 | 55 | 6.94 | |
| 30 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 77 | 6.82 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 9 | 67 | 7.25 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 72 | 8.28 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 48 | 7.22 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 44 | 6.43 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 7.39 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 7.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ