Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leandro Barreiro Martins
Dominik Kohr
Lee Jae Sung
Tom Krauss
Aymen Barkok
1 - 1 Keven Schlotterbeck(OW)
Lee Jae Sung
Josua Guilavogui
Edimilson Fernandes
2 - 2 Tom Krauss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 3 | 28 | 6.69 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 3 | 0 | 42 | 7.22 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 10 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 7.27 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 28 | 7.19 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 13 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 20 | 6.32 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 25 | 5.98 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 14 | 5.96 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 5.92 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 14 | 6.01 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.33 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.14 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 4 | 39 | 6.3 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 18 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ