VfL Bochum
-0.5 0.76
+0.5 1.02
2.75 0.80
u 0.92
1.76
3.35
3.90
-0.25 0.76
+0.25 0.81
1.25 1.02
u 0.68
2.3
4.05
2.21
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Kaiserslautern hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Norman Bassette
1 - 2 Marlon Ritter
Norman Bassette
Kenny Prince Redondo
Mergim Berisha
Simon Asta
Semih Sahin
Leon Robinson
Daniel Hanslik
Mahir Madatov
Mergim Berisha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.63 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 24 | 7.69 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 53 | 6.41 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 46 | 93.88% | 7 | 0 | 76 | 7.55 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 38 | 7.43 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 0 | 83 | 6.03 | |
| 13 | Oliver Olsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 2 | 60 | 6.25 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 0 | 93 | 6.66 | |
| 16 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.93 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 50 | 7.39 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 6.19 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 30 | 5.94 | |
| 8 | Kjell Watjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 37 | 7.05 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 20 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 5.9 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 35 | 6.79 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 7 | 3 | 42 | 6.32 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 32 | 7.04 | |
| 17 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 20 | 7.09 | |
| 5 | Ji-soo Kim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 5.86 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 6.01 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 44 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ