Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Karlsruher SC hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shio Fukuda
1 - 1 Marvin Wanitzek
Rafael Pedrosa
Eymen Laghrissi
2 - 2 Shio Fukuda
Mateo Kritzer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 23 | 6.81 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.49 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 44 | 6.26 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.08 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 6.56 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 7.04 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 8 | Kjell Watjen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 29 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 4 | 4 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 0 | 43 | 7.39 | |
| 11 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 34 | 6.66 | |
| 6 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 53 | 6.45 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 9 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.59 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 65 | 6.45 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 13 | Shio Fukuda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 15 | Paul Scholl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 55 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ