Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Monchengladbach hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 20:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Florian Neuhaus
0 - 2 Alassane Plea
0 - 3 Alassane Plea
Ko Itakura
Marvin Friedrich
Tomas Cvancara
Joseph Scally
Christoph Kramer
Christoph Kramer
Tomas Cvancara
Tony Jantschke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 28 | 5.23 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 20 | 5.88 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 6 | 18 | 6.11 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 6 | 0 | 40 | 5.76 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.15 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 30 | 5.88 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 23 | 5.99 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 24 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 4 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 9.3 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 14 | 7 | 50% | 6 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.75 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 5 | 28 | 7.26 | |
| 13 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 27 | 7.74 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.95 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 5 | 34 | 7.65 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 7.75 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 26 | 6.77 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ