Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs SC Freiburg hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Hofler
0 - 1 Maximilian Eggestein
Maximilian Eggestein
Roland Sallai
0 - 2 Michael Gregoritsch
Manuel Gulde
Florent Muslija
Lucas Holer
Lucas Holer
Lukas Kubler
Merlin Rohl
Christian Gunter
Lukas Kubler
Yannik Keitel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 64 | 42 | 65.63% | 1 | 1 | 73 | 6.56 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 41 | 6.34 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 11 | 53 | 8.25 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 6 | 18 | 6.65 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 0 | 10 | 64 | 46 | 71.88% | 22 | 0 | 111 | 8.15 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 2 | 41 | 6.35 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.43 | |
| 10 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 7 | 76 | 6.93 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 48 | 6.18 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 7 | 77 | 7.08 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 29 | 5.88 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 23 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 42 | 6.95 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 10 | 50% | 1 | 2 | 33 | 8.25 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 4 | 35 | 7.01 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.26 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 2 | 34 | 6.68 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 5.94 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 38 | 7.06 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 43 | 7.62 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 22 | 6.91 | |
| 23 | Florent Muslija | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 3 | 3 | 69 | 6.9 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 8 | 6.39 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 1 | 53 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ