Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs SC Freiburg hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kiliann Sildillia
Ritsu Doan
Noah Atubolu
Patrick Osterhage
Nicolas Hofler
Michael Gregoritsch
Johan Manzambi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 4 | 71 | 7.35 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 7 | 40 | 7.45 | |
| 27 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 8 | 1 | 72 | 6.23 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 0 | 61 | 6.26 | |
| 21 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 7 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 2 | 51 | 6.46 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 51 | 76.12% | 0 | 6 | 83 | 6.85 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 4 | 70 | 7.2 | |
| 9 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.12 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 17 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 14 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 47 | 7.66 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 48 | 7.28 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 38 | 6.94 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 1 | 36 | 7.32 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 6 | 51 | 7.51 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 4 | 44 | 7.39 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 17 | 6.49 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.42 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 45 | 7.46 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 5 | 56 | 8.32 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 53 | 6.97 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 46 | 7.42 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ