Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận VfL Bochum vs Schalke 04, 19h00 ngày 31/01

Vòng 20
19:00 ngày 31/01/2026
VfL Bochum
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Schalke 04
Địa điểm: Ruhrstadion
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.84
-0
1.06
O 2.5
0.96
U 2.5
0.92
1
2.50
X
3.30
2
2.63
Hiệp 1
+0
0.85
-0
1.03
O 1
0.89
U 1
0.97

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Schalke 04 hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Schalke 04

VfL Bochum VfL Bochum
Phút
Schalke 04 Schalke 04
Koji Miyoshi 1 - 0
Kiến tạo: Gerrit Holtmann
match goal
1'
Philipp Hofmann 2 - 0
Kiến tạo: Gerrit Holtmann
match goal
43'
Gerrit Holtmann match yellow.png
45'
Farid Alfa-Ruprecht
Ra sân: Gerrit Holtmann
match change
46'
46'
match change Edin Dzeko
Ra sân: Mika Wallentowitz
Callum Marshall match yellow.png
47'
Felix Passlack
Ra sân: Koji Miyoshi
match change
62'
Francis Onyeka match yellow.png
64'
70'
match change Amin Younes
Ra sân: Christian Gomis
Marcel Sobottka
Ra sân: Callum Marshall
match change
70'
78'
match var Kenan Karaman Goal cancelled
81'
match change Tim-Justin Dietrich
Ra sân: Felipe Sanchez
Mikkel Rakneberg
Ra sân: Maximilian Wittek
match change
82'
Erhan Masovic
Ra sân: Francis Onyeka
match change
82'
Felix Passlack match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Schalke 04

VfL Bochum VfL Bochum
Schalke 04 Schalke 04
10
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
15
4
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
0
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
27
 
Đánh đầu
 
41
2
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
7
6
 
Thử thách
 
5
31
 
Long pass
 
23
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
7
15
 
Đánh đầu thành công
 
18
1
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
19
340
 
Số đường chuyền
 
549
72%
 
Chuyền chính xác
 
78%
60
 
Pha tấn công
 
138
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
0.75
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.09
0.75
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.09
1.98
 
Cú sút trúng đích
 
0.54
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
9
 
Số quả tạt chính xác
 
15
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
48
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Marcel Sobottka
15
Felix Passlack
4
Erhan Masovic
18
Mikkel Rakneberg
29
Farid Alfa-Ruprecht
22
Niclas Thiede
11
Moritz-Broni Kwarteng
8
Kjell Watjen
35
Kacper Koscierski
VfL Bochum VfL Bochum 4-1-3-2
4-2-3-1 Schalke 04 Schalke 04
1
Horn
32
Wittek
3
Strompf
20
Loosli
39
Morgalla
34
Lenz
17
Holtmann
21
Onyeka
23
Miyoshi
33
Hofmann
16
Marshall
1
Karius
5
Becker
25
Katic
43
Ayhan
2
Sanchez
6
Schallen...
23
El-Faouz...
35
Wallento...
19
Karaman
21
Ljubicic
7
Gomis

Substitutes

10
Edin Dzeko
31
Tim-Justin Dietrich
8
Amin Younes
27
Finn Dominik Porath
46
Paul Popperl
22
Kevin Muller
45
Mika Khadr
36
Johannes Siebeking
37
Max Gruger
Đội hình dự bị
VfL Bochum VfL Bochum
Marcel Sobottka 31
Felix Passlack 15
Erhan Masovic 4
Mikkel Rakneberg 18
Farid Alfa-Ruprecht 29
Niclas Thiede 22
Moritz-Broni Kwarteng 11
Kjell Watjen 8
Kacper Koscierski 35
VfL Bochum Schalke 04
10 Edin Dzeko
31 Tim-Justin Dietrich
8 Amin Younes
27 Finn Dominik Porath
46 Paul Popperl
22 Kevin Muller
45 Mika Khadr
36 Johannes Siebeking
37 Max Gruger

Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Schalke 04

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 2.33
12.33 Phạm lỗi 12.67
4 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 1
44% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 0.8
4.3 Sút trúng cầu môn 4.2
10.8 Phạm lỗi 12.2
5 Phạt góc 4.2
1.9 Thẻ vàng 1.8
43.4% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfL Bochum (23trận)
Chủ Khách
Schalke 04 (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
3
2
HT-H/FT-T
2
4
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
1
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
3
3
1
4

VfL Bochum VfL Bochum
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Timo Horn Thủ môn 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 28 6.57
33 Philipp Hofmann Tiền đạo cắm 1 1 1 7 6 85.71% 0 1 11 7.58
32 Maximilian Wittek Hậu vệ cánh trái 0 0 1 32 24 75% 1 0 48 7.09
17 Gerrit Holtmann Cánh trái 4 3 2 11 8 72.73% 5 1 24 8.21
23 Koji Miyoshi Tiền vệ phải 1 1 0 12 9 75% 0 0 22 7.5
20 Noah Loosli Trung vệ 0 0 0 33 30 90.91% 0 0 37 6.64
3 Philipp Strompf Trung vệ 0 0 0 38 33 86.84% 0 1 49 7.1
16 Callum Marshall Tiền đạo cắm 0 0 3 15 9 60% 0 0 22 6.63
39 Leandro Morgalla Trung vệ 0 0 0 22 15 68.18% 0 1 39 6.66
21 Francis Onyeka Tiền vệ công 0 0 0 12 12 100% 0 1 28 6.67
29 Farid Alfa-Ruprecht Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.08
34 Cajetan Lenz Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 22 14 63.64% 0 0 30 6.89

Schalke 04 Schalke 04
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Edin Dzeko Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.98
1 Loris Karius Thủ môn 0 0 0 28 25 89.29% 0 0 40 6.73
5 Timo Becker Trung vệ 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 27 5.74
19 Kenan Karaman Tiền vệ công 0 0 1 16 14 87.5% 0 0 25 6.34
25 Nikola Katic Trung vệ 1 0 0 50 38 76% 1 4 58 6.11
21 Dejan Ljubicic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 27 5.93
6 Ron Schallenberg Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 17 60.71% 0 1 36 5.85
23 Soufian El-Faouzi Tiền vệ trụ 1 0 1 24 19 79.17% 4 0 38 6.07
2 Felipe Sanchez Trung vệ 0 0 0 28 21 75% 0 2 41 6.48
7 Christian Gomis Forward 1 0 1 10 8 80% 0 0 19 5.92
43 Mertcan Ayhan Trung vệ 0 0 1 49 46 93.88% 0 0 51 5.85
35 Mika Wallentowitz Forward 2 0 0 5 3 60% 1 1 16 5.87

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ