Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Schalke 04 hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edin Dzeko
Amin Younes
Kenan Karaman Goal cancelled
Tim-Justin Dietrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 7.58 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 48 | 7.09 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 1 | 24 | 8.21 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 16 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.67 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 5.74 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 4 | 58 | 6.11 | |
| 21 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 36 | 5.85 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 2 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 41 | 6.48 | |
| 7 | Christian Gomis | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 51 | 5.85 | |
| 35 | Mika Wallentowitz | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 16 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ