Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs St. Pauli hôm nay ngày 16/01/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eric Smith
Noah Weisshaupt
Jackson Irvine
Oladapo Afolayan
James Sands
Scott Banks
Abdoulie Ceesay
Adam Dzwigala
Adam Dzwigala Yellow card cancelled
Adam Dzwigala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 6 | 75 | 7.7 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 9 | 35 | 8.01 | |
| 27 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 0 | 45 | 6.71 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 7 | 3 | 58 | 8.25 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 1 | 72 | 7.25 | |
| 21 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 7 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 5 | 52 | 7.5 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 54 | 7.15 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 3 | 47 | 7.21 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 68 | 7.31 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 15 | 7.16 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 7 | 58 | 6.55 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.02 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 3 | 59 | 6.24 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 54 | 6.89 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 1 | 56 | 6.38 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 2 | 33 | 6.53 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 18 | Scott Banks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 6.67 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 44 | 7.09 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 5 | 42 | 6.39 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 5 | 1 | 17 | 6.37 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 1 | 60 | 6.15 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ