Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs SV Elversberg hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan Gyamerah

Jan Gyamerah
Florian Le Joncour
Lukas Pinckert
Felix Keidel
Younes Ebnoutalib
Jarzinho Malanga
Maximilian Rohr
Lukasz Poreba
Amara Conde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Vogt | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 12 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 11 | 7 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 38 | 7.8 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 6 | 66 | 7.2 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 14 | Mathis Clairicia | Forward | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 35 | Kacper Koscierski | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.3 | |
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 3 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 37 | 7 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 21 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Bambase Conte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 40 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ