Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anton Stach
Kevin Akpoguma
Haris Tabakovic
0 - 1 Tom Bischof
Bazoumana Toure
Stanley NSoki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 39 | 5.07 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 9 | 46 | 6.85 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 11 | 0 | 85 | 7.35 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 12 | 2 | 55 | 7.4 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 8 | 72 | 7.71 | |
| 11 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 4 | 42 | 6.2 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 52 | 6.46 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 7 | 54 | 6.81 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.79 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 17 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 56 | 6.39 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 57 | 7.24 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 18 | Samuel Bamba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 1 | 33 | 7.53 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 48 | 6.68 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.71 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 4 | 55 | 7.63 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 47 | 7.21 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 4 | 56 | 7.25 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 6 | 38 | 7.78 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 4 | 1 | 58 | 7.51 | |
| 14 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 32 | 6.45 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 2 | 5 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ